Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2998

efficient

/i'fiʃənt/

tính từ

  • có hiệu lực, có hiệu quả
  • có năng lực, có khả năng
  • có năng suất cao, có hiệu suất cao (máy...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. being effective without wasting time or effort or expense

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...