Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #12715

egalitarian

/i,gæli'teəriən/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa quân bình
Biến thể từ egalitarians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who believes in the equality of all people

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...