Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3789

electrical

/i'lektrikəl/

tính từ

  • (thuộc) điện
Biến thể từ electricals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or concerned with electricity

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...