Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elucidate

/i'lu:sideit/ TOEFLGRE phổ biến #16285

“elucidates” là ngôi 3 số ít của elucidate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giải thích động từ

“The professor aims to elucidate complex theories in a manner that is accessible to all students in the course.”Giáo sư nhằm mục đích giải thích các lý thuyết phức tạp theo cách mà tất cả sinh viên trong khóa học đều có thể tiếp cận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elucidate

/i'lu:sideit/

ngoại động từ

  • làm sáng tỏ; giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

v make clear and (more) comprehensible v make free from confusion or ambiguity; make clear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...