Từ điển Anh–Việt

112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empirical

/em'pirikəl/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #5285

“empiricals” là số nhiều của empirical — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dựa trên thực nghiệm tính từ

“Scientific claims require empirical evidence.”Tuyên bố khoa học đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm.

Biến thể từ empiricals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empirical

/em'pirikəl/

tính từ

  • theo lối kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. derived from experiment and observation rather than theory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...