empty
/'empti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1644
“emptied” là quá khứ phân từ của empty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trống rỗng
tính từ
“The box is empty.”Cái hộp thì trống rỗng.
Biến thể từ
emptied quá khứ phân từ
emptied quá khứ
emptying hiện tại phân từ
empties ngôi 3 số ít
empties số nhiều
emptier so sánh hơn
emptiest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
empty
//
- trống rỗng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a container that has been emptied v. make void or empty of contents v. become empty or void of its content v. remove