Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

empty

/'empti/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1644

“emptied” là quá khứ phân từ của empty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trống rỗng tính từ

“The box is empty.”Cái hộp thì trống rỗng.

Đồng nghĩa vacantvoid
Trái nghĩa fullfilled
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

empty

//

  • trống rỗng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a container that has been emptied v. make void or empty of contents v. become empty or void of its content v. remove

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...