Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encounter

/in'kauntə/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2712

“encountering” là hiện tại phân từ của encounter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gặp phải động từ

“They encountered unexpected challenges.”Họ gặp phải những thử thách không lường trước.

Đồng nghĩa meetconfrontface
Trái nghĩa avoidevadeshun
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encounter

/in'kauntə/

danh từ

  • sự gặp gỡ, sự bắt gặp; sự gặp phải; cuộc gặp gỡ
  • sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí...)

ngoại động từ

  • gặp thình lình, bắt gặp
  • chạm trán, đọ sức với, đấu với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a casual meeting with a person or thing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...