endorsement
“endorsements” là số nhiều của endorsement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The product gained popularity after receiving a celebrity endorsement.”Sản phẩm đã trở nên phổ biến sau khi nhận được sự chứng thực của người nổi tiếng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endorsement
/in'dɔ:smənt/
danh từ
- sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện)
- sự xác nhận; sự tán thành
Định nghĩa tiếng Anh
n. a promotional statement (as found on the dust jackets of books) n. a signature that validates something n. the act of endorsing