Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endorsement

/in'dɔ:smənt/ phổ biến #5296

“endorsements” là số nhiều của endorsement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự chứng thực danh từ

“The product gained popularity after receiving a celebrity endorsement.”Sản phẩm đã trở nên phổ biến sau khi nhận được sự chứng thực của người nổi tiếng.

Biến thể từ endorsements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endorsement

/in'dɔ:smənt/

danh từ

  • sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện)
  • sự xác nhận; sự tán thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. a promotional statement (as found on the dust jackets of books) n. a signature that validates something n. the act of endorsing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...