enounce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enounce
/i:'nauns/
ngoại động từ
- phát biểu, nói lên; đề ra (ý kiến...)
- đọc, phát âm (từ)
Định nghĩa tiếng Anh
v speak, pronounce, or utter in a certain way
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v speak, pronounce, or utter in a certain way
Đang tải...