Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entertain

/,entə'tein/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4949

“entertained” là quá khứ phân từ của entertain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải trí, làm cho vui; tiếp đãi động từ

“The clown entertained the children for almost an hour.”Chú hề mua vui cho bọn trẻ suốt gần một tiếng đồng hồ.

Đồng nghĩa amusedelightdivertplease
Trái nghĩa boredispleaseannoy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entertain

/,entə'tein/

ngoại động từ

  • tiếp đãi; chiêu đãi
  • giải trí, tiêu khiển
  • nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
  • hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
  • trao đổi (thư từ...)

thành ngữ

  1. to entertain a discourse upon something
    • (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) bàn về cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide entertainment for v. take into consideration, have in view

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...