Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entertainment

/,entə'teinmənt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2350

“entertainments” là số nhiều của entertainment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giải trí danh từ

“Entertainment is a multi-billion industry.”Giải trí là một ngành công nghiệp hàng tỷ.

Biến thể từ entertainments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entertainment

/,entə'teinmənt/

danh từ

  • sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi
  • sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ
  • sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm...)
  • sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...)

thành ngữ

  1. entertainment allowances
    • phụ cấp tiếp khách
  2. entertainment tax
    • thuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an activity that is diverting and that holds the attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...