equip
/i'kwip/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4145
“equips” là ngôi 3 số ít của equip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trang bị
động từ
“Schools equip students with essential skills.”Trường học trang bị cho sinh viên các kỹ năng thiết yếu.
Biến thể từ
equipped quá khứ phân từ
equipping hiện tại phân từ
equipped quá khứ
equips ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equip
/i'kwip/
ngoại động từ
- trang bị (cho ai... cái gì)
- to equip an army with modren weapons: trang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide with (something) usually for a specific purpose v. provide with abilities or understanding