Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7335

furnish

/'fə:niʃ/

ngoại động từ

  • cung cấp
  • trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide or equip with furniture

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...