furnish
/'fə:niʃ/
ngoại động từ
- cung cấp
- trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)
Biến thể từ
furnished quá khứ phân từ
furnished quá khứ
furnishing hiện tại phân từ
furnishes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. provide or equip with furniture