erupt
“erupting” là hiện tại phân từ của erupt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The volcano last erupted more than a hundred years ago.”Núi lửa lần cuối phun trào cách đây hơn một trăm năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
erupt
/i'rʌpt/
nội động từ
- phun (núi lửa)
- nổ ra (chiến tranh...)
- nhú lên, mọc (răng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. start abruptly v. erupt or intensify suddenly v. start to burn or burst into flames v. break out