Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erupt

/i'rʌpt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5291

“erupts” là ngôi 3 số ít của erupt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phun trào (núi lửa); bùng phát động từ

“The volcano last erupted more than a hundred years ago.”Núi lửa lần cuối phun trào cách đây hơn một trăm năm.

Đồng nghĩa explodeburstvent
Trái nghĩa subsiderecede
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erupt

/i'rʌpt/

nội động từ

  • phun (núi lửa)
  • nổ ra (chiến tranh...)
  • nhú lên, mọc (răng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. start abruptly v. erupt or intensify suddenly v. start to burn or burst into flames v. break out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...