Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

esthesia

/es'θi:ʒә, -ʒiә, -ziә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

esthesia

//

* danh từ
  • cảm giác; xúc giác
Định nghĩa tiếng Anh

n mental responsiveness and awareness

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...