Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3490

estimated

//

  • được ước lượng
Định nghĩa tiếng Anh

v judge tentatively or form an estimate of (quantities or time)\nv judge to be probable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...