eve
“eves” là số nhiều của eve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“On Christmas Eve, we celebrate with family.”Vào đêm Giáng sinh, chúng tôi ăn mừng cùng gia đình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eve
/i:v/
danh từ (kinh thánh)
- (Eve) Ê-va (người đàn bà đầu tiên)
- daughter of Eve: đàn bà
danh từ
- đêm trước, ngày hôm trước
- thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì)
- on the eve of a general insurrection: trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa
- (từ cổ,nghĩa cổ) chiều tối
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Old Testament) Adam's wife in Judeo-Christian mythology: the first woman and mother of the human race; God created Eve from Adam's rib and placed Adam and Eve in the Garden of Eden n. the day before n. the period immediately before something