Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exacted” là quá khứ phân từ của exact — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3341

exact

/ig'zækt/

tính từ

  • chính xác, đúng, đúng dắn
    • exact sciences: khoa học chính xác

ngoại động từ (: from, of)

  • tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...)
  • đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách
Đồng nghĩa preciseaccuratespecific
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by strict and particular and complete accordance with fact

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...