Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4544

strictly

//

* phó từ
  • một cách nghiêm khắc; hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh

r. restricted to something\nr. in a stringent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...