Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exclusively

/ik'sklu:sivli/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4489

Nghĩa thường dùng

chỉ trạng từ

“This offer is available exclusively to members.”Ưu đãi này chỉ có sẵn cho các thành viên.

Đồng nghĩa solelyonlyentirely
Trái nghĩa inclusivelypartially
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exclusively

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r without any others being included or involved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...