Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

execute

/'eksikju:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3642

“executing” là hiện tại phân từ của execute — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực hiện động từ

“They plan to execute the project by the end of the year.”Họ dự định thực hiện dự án vào cuối năm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

execute

//

  • chấp hành, thi hành, thực hành
Định nghĩa tiếng Anh

v. kill as a means of socially sanctioned punishment v. murder in a planned fashion v. carry out the legalities of v. sign in the presence of witnesses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...