Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exist

/ig'zist/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1016

“exists” là ngôi 3 số ít của exist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tồn tại động từ

“Do aliens exist?”Có người ngoài hành tinh tồn tại không?

Đồng nghĩa livebeoccursubsist
Trái nghĩa dievanishcease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exist

//

  • tồn tại, có, hiện hành
Định nghĩa tiếng Anh

v. have an existence, be extant v. support oneself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...