Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exit

/'eksit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3798

“exits” là số nhiều của exit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lối ra danh từ

“The exit is over there.”Lối ra ở đằng kia.

Đồng nghĩa leavedepartegress
Trái nghĩa enterarrival
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exit

//

  • lối ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. an opening that permits escape or release n. the act of going out v. move out of or depart from v. lose the lead

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...