Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #29282

egress

/'i:gres/

danh từ

  • sự ra
  • quyền ra vào
  • con đường ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (địa lý,địa chất) sự trồi ra trên mặt
    • kỹ egress of heat: sự toả nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astronomy) the reappearance of a celestial body after an eclipse\nn. the act of coming (or going) out; becoming apparent

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...