Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000 phổ biến #4333

experienced

/iks'piəriənst/

tính từ

  • có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm, từng trải, lão luyện
Đồng nghĩa skilledseasoned
Trái nghĩa inexperiencednovice
Định nghĩa tiếng Anh

a. having experience; having knowledge or skill from observation or participation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...