Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expert

/'ekspə:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #899

“experts” là số nhiều của expert — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyên gia danh từ

“Experts disagree on the best approach.”Các chuyên gia bất đồng về cách tiếp cận tốt nhất.

Biến thể từ experts số nhiều
Đồng nghĩa specialistauthoritymaster
Trái nghĩa noviceamateur
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expert

/'ekspə:t/

tính từ

  • (: at, in) chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện
    • to be expert at (in) something: thành thạo (tinh thông) về cái gì
  • của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn
    • an expert opinion: ý kiến của nhà chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
    • according to expert evidence: theo bằng chứng của nhà chuyên môn đưa ra

danh từ

  • nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên
  • viên giám định
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with special knowledge or ability who performs skillfully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...