Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“explores” là ngôi 3 số ít của explore — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1594

explore

/iks'plɔ:/

ngoại động từ

  • thăm dò, thám hiểm
  • (y học) thông dò
  • khảo sát tỉ mỉ
Đồng nghĩa discoverinvestigate
Trái nghĩa ignoreneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v. travel to or penetrate into\nv. examine minutely\nv. examine (organs) for diagnostic purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...