Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1802

investigate

/in'vestigeit/

động từ

  • điều tra nghiên cứu
Đồng nghĩa examineexplore
Trái nghĩa ignore
Định nghĩa tiếng Anh

v. investigate scientifically\nv. conduct an inquiry or investigation of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...