Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #4083

extended

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ) mở rộng
    • simple extented sentence:câu đơn mở rộng
    • extended family:gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
Định nghĩa tiếng Anh

a. fully extended or stretched forth\ns. beyond the literal or primary sense

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...