Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extended

/ik'stendid/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4083

Nghĩa thường dùng

mở rộng tính từ

“We had an extended meeting yesterday.”Chúng tôi đã có một cuộc họp kéo dài hôm qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extended

//

* tính từ
  • (ngôn ngữ) mở rộng
    • simple extented sentence:câu đơn mở rộng
    • extended family:gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
Định nghĩa tiếng Anh

a. fully extended or stretched forth s. beyond the literal or primary sense

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...