extended
//
* tính từ- (ngôn ngữ) mở rộng
- simple extented sentence:câu đơn mở rộng
- extended family:gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
Đồng nghĩa
prolongedlengthenedexpandedstretched
Trái nghĩa
shortenedcontractedreduced
Định nghĩa tiếng Anh
a. fully extended or stretched forth\ns. beyond the literal or primary sense