extern
/eks'tә:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extern
//
* tính từ- (từ cổ, nghĩa cổ) xem external* danh từ
- học sinh ở ngoài trường
Định nghĩa tiếng Anh
n. a nonresident doctor or medical student; connected with a hospital but not living there