Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extern

/eks'tә:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extern

//

* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) xem external* danh từ
  • học sinh ở ngoài trường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a nonresident doctor or medical student; connected with a hospital but not living there

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...