Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

facia

/'feiʃə/
Biến thể từ facias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

facia

/'feiʃə/

danh từ

  • biển tên (đề tên chủ hiệu, đóng trước cửa hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a sheet or band of fibrous connective tissue separating or binding together muscles and organs etc

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...