Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faithful

/'feiθful/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5013

“faithfuls” là số nhiều của faithful — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trung thành, chính xác tính từ

“The painting is a faithful reproduction of the original.”Bức tranh là một bản sao trung thành của bản gốc.

Biến thể từ faithfuls số nhiều
Đồng nghĩa loyaldevotedtrue
Trái nghĩa unfaithfuldisloyal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faithful

//

  • đúng, khớp; chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. any loyal and steadfast following a. steadfast in affection or allegiance a. not having sexual relations with anyone except your husband or wife, or your boyfriend or girlfriend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...