Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4770

loyal

/'lɔiəl/

tính từ

  • trung thành, trung nghĩa, trung kiên

danh từ

  • người trung nghĩa, người trung kiên
Đồng nghĩa faithfuldevotedtrue
Trái nghĩa disloyaltreacherous
Định nghĩa tiếng Anh

a. steadfast in allegiance or duty

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...