Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #492

true

/tru:/

tính từ

  • thật, thực, đúng, xác thực
    • is the news true?: tin ấy có thực không?
    • to come true: trở thành sự thật
  • chân chính
    • a true man: một người chân chính
  • thành khẩn, chân thành
  • trung thành
    • to be true to one's fatherland: trung với nước
    • true to one's promise: trung thành với lời hứa, giữ đúng lời hứa
  • đúng, chính xác
    • true description: sự mô tả chính xác; sự mô tả trung thành
    • true voice: (âm nhạc) giọng đúng
    • true to specimen: đúng với mẫu hàng
  • đúng chỗ
    • is the wheel true?: bánh xe đã lắp đúng chỗ chưa?

phó từ

  • thật, thực
    • tell me true: nói thật với tôi đi
  • đúng
    • to sing true: hát đúng
    • to aim true: nhắm đúng

danh từ

  • (kỹ thuật) vị trí đúng
  • sự lắp đúng chỗ

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) (: up) điều chỉnh cho đúng chỗ
    • to true up a wheel: điều chỉnh cái bánh xe cho đúng chỗ
Đồng nghĩa realgenuineaccuratevalid
Trái nghĩa falsefakeincorrect
Định nghĩa tiếng Anh

n. proper alignment; the property possessed by something that is in correct or proper alignment\nv. make level, square, balanced, or concentric\na. consistent with fact or reality; not false\ns. accurately placed or thrown

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...