Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fate

/feit/ Collins ★★★ phổ biến #2919

“fating” là hiện tại phân từ của fate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

số phận danh từ

“She believed that fate brought them together.”Cô ấy tin rằng số phận đã đưa họ đến với nhau.

Đồng nghĩa destinyfortunelotdoom
Trái nghĩa choicefree will
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fate

/feit/

danh từ

  • thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận
  • (thần thoại,thần học) thần mệnh
    • the Fates: ba vị thần mệnh (thần thoại Hy lạp La mã)
  • điều tất yếu, điều không thể tránh được
  • nghiệp chướng
  • sự chết, sự huỷ diệt
Định nghĩa tiếng Anh

n an event (or a course of events) that will inevitably happen in the future n the ultimate agency regarded as predetermining the course of events (often personified as a woman) n your overall circumstances or condition in life (including everything that happens to you) v decree or designate beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...