Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feasible likely /ˈfiːzəbəl ˈlaɪkli/

tính từ

  • khả thi và có khả năng xảy ra
    • a feasible likely outcome: một kết quả khả thi và có khả năng xảy ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...