Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5049

viable

/'vaiəbl/

tính từ

  • có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
  • có thể nảy mầm (hạt giống)
  • có thể thành tựu được (kế hoạch)
  • có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)
Biến thể từ viables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of life or normal growth and development

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...