Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #4482

fierce

/fiəs/

tính từ

  • hung dữ, dữ tợn, hung tợn
    • a fierce dog: con chó dữ
  • dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục
    • a fierce storm: cơn bão dữ dội
    • a fierce struggle: cuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
    • a fierce sedire: sự ham muốn mãnh liệt
    • a fierce hatred: lòng căm thù sôi sục
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng
Đồng nghĩa ferocioussavageintense
Trái nghĩa gentlemildtame
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by extreme intensity of emotions or convictions; inclined to react violently; fervid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...