Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fierce

/fiəs/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #4482

Nghĩa thường dùng

mạnh mẽ và quyết liệt tính từ

“The fierce storm caused a lot of damage.”Cơn bão dữ dội đã gây ra nhiều thiệt hại.

Đồng nghĩa ferocioussavageintense
Trái nghĩa gentlemildtame
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fierce

/fiəs/

tính từ

  • hung dữ, dữ tợn, hung tợn
    • a fierce dog: con chó dữ
  • dữ dội, mãnh liệt, ác liệt, sôi sục
    • a fierce storm: cơn bão dữ dội
    • a fierce struggle: cuộc chiến đấu dữ dội, cuộc chiến đấu ác liệt
    • a fierce sedire: sự ham muốn mãnh liệt
    • a fierce hatred: lòng căm thù sôi sục
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hết sức khó chịu, hết sức ghê tởm, xấu hổ vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by extreme intensity of emotions or convictions; inclined to react violently; fervid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...