Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finger

/'fiɳgə/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1042

“fingers” là số nhiều của finger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Ngón tay danh từ

“I cut my finger.”Tôi cắt phải ngón tay.

Đồng nghĩa digitphalanx
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finger

/'fiɳgə/

danh từ

  • ngón tay
  • ngón tay bao găng
  • vật hình ngón tay (trong máy...)

thành ngữ

  1. to burn one's fingers
    • burn to cross one's fingers
    • cross to have a finger in the pie
    • pie to lay a finger on
    • sờ nhẹ, đụng tới
  2. to let something slip through one's fingers
    • buông lỏng cái gì
  3. to lift (stir) a finger
    • nhích ngón tay (là được)
  4. to look through one's fingers at
    • vờ không trông thấy
  5. my fingers itch
    • tôi sốt ruột, tôi nóng lòng (muốn làm cái gì)
  6. his fingers are all thumbs
    • (xem) thumbs
  7. to put one's finger on
    • vạch đúng (những cái gì sai trái)
  8. to turn (twist) someone round one's finger
    • mơn trớn ai
  9. with a wet finger
    • dễ dàng, thoải mái

ngoại động từ

  • sờ mó
    • to finger a piece of cloth: sờ xem một tấm vải
  • ăn tiền, ăn hối lộ
    • to finger someone's money: ăn tiền của ai
  • đánh (đàn); búng (dây đàn bằng ngón tay)
    • to finger the piano: đánh pianô
  • ghi cách sử dụng các ngón tay (vào bản nhạc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb) n. the length of breadth of a finger used as a linear measure n. one of the parts of a glove that provides covering for a finger or thumb v. feel or handle with the fingers

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...