fisted
/'fistid/ phổ biến #33967
Biến thể từ
fisted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fisted
//
* tính từ- có bàn tay
- two fisted
- có hai bàn tay
- riết róng
- close fisted:riết róng; bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Fist