Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fisted

/'fistid/ phổ biến #33967
Biến thể từ fisted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fisted

//

* tính từ
  • có bàn tay
  • two fisted
  • có hai bàn tay
  • riết róng
    • close fisted:riết róng; bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Fist

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...