Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flavour

/'fleivə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★

“flavours” là số nhiều của flavour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hương vị danh từ
Đồng nghĩa tastesavour
Trái nghĩa blandnesstastelessness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flavour

/'fleivə/

danh từ: (flavor) /'fleivə/

  • vị ngon, mùi thơm; mùi vị
    • sweets with different flavour: kẹo với nhiều mùi vị khác nhau
  • (nghĩa bóng) hương vị phảng phất
    • a newspapers story with a flavour of romance: chuyện viết trên báo có phảng phất hương vị tiểu thuyết

ngoại động từ

  • cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
    • to flavour soup with onions: cho hành để tăng thêm mùi vị của súp
  • (nghĩa bóng) tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào
Định nghĩa tiếng Anh

n the general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people n (physics) the six kinds of quarks n the taste experience when a savoury condiment is taken into the mouth v lend flavor to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...