Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28200

fledge

/fledge/

ngoại động từ

  • nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
  • trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
  • gài tên vào (tên bắn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. feed, care for, and rear young birds for flight\nv. decorate with feathers\nv. grow feathers

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...