fledge
/fledge/
ngoại động từ
- nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
- trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
- gài tên vào (tên bắn...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. feed, care for, and rear young birds for flight\nv. decorate with feathers\nv. grow feathers
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. feed, care for, and rear young birds for flight\nv. decorate with feathers\nv. grow feathers
Đang tải...