Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fledge

/fledge/ GRE phổ biến #28200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fledge

/fledge/

ngoại động từ

  • nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
  • trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
  • gài tên vào (tên bắn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. feed, care for, and rear young birds for flight v. decorate with feathers v. grow feathers

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...