flour
/flour/
danh từ
- bột, bột mì
ngoại động từ
- rắc bột (mì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột
Biến thể từ
flours số nhiều
floured quá khứ
flouring hiện tại phân từ
flours ngôi 3 số ít
floured quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. fine powdery foodstuff obtained by grinding and sifting the meal of a cereal grain\nv. cover with flour\nv. convert grain into flour