Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“forested” là quá khứ của forest — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1108

forest

/'fɔrist/

danh từ

  • rừng
  • (pháp lý) rừng săn bắn

ngoại động từ

  • trồng cây ở; biến thành rừng; trồng cây gây rừng
Đồng nghĩa woodlandjungle
Trái nghĩa desertclearing
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trees and other plants in a large densely wooded area\nn. land that is covered with trees and shrubs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...