Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11818

formative

/'fɔ:mətiv/

tính từ

  • để hình thành, để tạo thành
  • (ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. minimal language unit that has a syntactic (or morphological) function\ns. capable of forming new cells and tissues\ns. forming or capable of forming or molding or fashioning

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...