foster
“fostering” là hiện tại phân từ của foster — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“They decided to foster a child in need.”Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ cần giúp đỡ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foster
/'fɔstə/
ngoại động từ
- nuôi dưỡng, nuôi nấng
- to foster a child: nuôi nấng một đứa trẻ
- bồi dưỡng
- to foster musical ability: bồi dưỡng khả năng về nhạc
- ấp ủ, nuôi
- to foster hopes for success: ấp ủ hy vọng thắng lợi
- thuận lợi cho (điều kiện)
- khuyến khích, cỗ vũ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nâng niu; yêu quí
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States songwriter whose songs embody the sentiment of the South before the American Civil War (1826-1864) v. promote the growth of v. bring up under fosterage; of children v. help develop, help grow