Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freedom

/'fri:dəm/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1148

“freedoms” là số nhiều của freedom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tự do danh từ

“We all want freedom.”Tất cả chúng ta đều muốn tự do.

Biến thể từ freedoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freedom

/'fri:dəm/

danh từ

  • sự tự do; nền tự do
    • to fight for freedom: đấu tranh giành tự do
    • freedom of speech: tự do ngôn luận
  • quyền tự do (ra vào, sử dụng)
    • to give a friend the freedom of one's housw: cho một người bạn quyền tự do sử dụng nhà mình
  • quyền tự quyết
  • sự miễn, sự khỏi phải, sự không có (khuyết điểm...)
    • freedom from tax: sự miễn thuế
    • freedom from wants: sự không bị thiếu thốn
  • sự thoải mái; sự xuề xoà, sự suồng sã
    • to take freedoms with somebody: quá suồng sã với ai
  • đặc quyền (của một thành phố, một tổ chức...)
  • (vật lý) khả năng chuyển dộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being free; the power to act or speak or think without externally imposed restraints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...