frustrate
/frʌs'treit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4856
“frustrates” là ngôi 3 số ít của frustrate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm thất bại, làm hỏng
động từ
“The constant delays began to frustrate the team.”Những trì hoãn liên tục bắt đầu làm thất bại đội ngũ.
Biến thể từ
frustrated quá khứ phân từ
frustrated quá khứ
frustrates ngôi 3 số ít
frustrating hiện tại phân từ
Trái nghĩa
facilitateassist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frustrate
/frʌs'treit/
ngoại động từ
- làm thất bại, làm hỏng
- to be frustrate in one's plan: bị thất bại trong kế hoạch
- chống lại, làm cho mất tác dụng; làm cho vô hiệu quả
- to frustrate the effects of poison: làm mất tác dụng của chất độc
- làm thất vọng, làm vỡ mộng
Định nghĩa tiếng Anh
v hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of v treat cruelly