facilitate
/fə'siliteit/
ngoại động từ
- làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
Biến thể từ
facilitated quá khứ phân từ
facilitates ngôi 3 số ít
facilitating hiện tại phân từ
facilitated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make easier\nv. increase the likelihood of (a response)